Xe Renault Koleos | Công ty ô tô sài gòn

HOTLINE: 0949.651.003 Skype:
xe ford transit.1 ford ranger moi xe ford ranger 2017 3.2l

Xe Renault Koleos, dòng xe sang chất lượng theo tiêu chuẩn châu âu !

 

 

Nhiên Liệu: xăng 

 

Kiểu xe

5 cửa SUV

Số chỗ ngồi

5

 

Động Cơ

 

Loại

4 xi lanh

 

Dung tích

2448

 

Số lượng xi lanh/xu-páp

4/16

 

Tỷ số nén

9.6:1

 

Công suất cực đại (kW @ rpm)

 126 @ 6000

 

Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm)

 226 @ 4400

 

Loại nhiên liệu (được đề nghị)

 91 RON không pha chì

 

 

Hộp Số

 

Loại

Số tự động vô cấp

 

Dẫn động

4x4

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 1

7.23

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 2

13.19

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 3

19.36

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 4

25.54

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 5

31.15

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 6

36.81

 

 

Tay Lái

 

Loại

 Biến Điện

 

Vòng quay không tải (m)

11.6

 

Turns lock-to-lock

3

 

 

Bánh Và Lốp Xe

 

Lốp 17 inch

 225/60 R 17

 

Bánh xe 18 inch (phiên bản Đặc biệt)

7Jx18

 

Lốp 18 inch (phiên bản Đặc biệt)

225/55 R 18

 

Hệ thống treo trước

 MacPherson Strut

Hệ thống phanh trước (đường kính x độ dày) (mm)

Phanh đĩa thông gió (320 x 28)

 

Hệ thống phanh sau (đường kính x độ dày) (mm)

Phanh đĩa thông gió (292 x 16)

 

 

Túi khí An Toàn

Túi khí rèm trước và sau

Túi khí bên hông dành cho người lái và hành khách ngồi trước

 

Phanh An Toàn

kích hoạt đèn cảnh báo nguy hiểm

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBA) 

 

Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) 

 

Hệ thống kiểm soát lái cân bằng điện tử (ESC)

 

Hệ thống ứng phó khẩn cấp: mở khóa cửa tự động, tắt chức năng phun xăng và đánh lửa

 

 

 

Hệ Thống Đèn 

Đèn sương mù trước và sau

Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động

 

Đèn pha điều chỉnh độ cao bằng tay

 

Đèn pha Bi-Xenon định hướng và chức năng rửa đèn tự động

 

 

Hệ thống hỗ trợ đậu xe

Đèn sương mù trước và sau

 

Cảm biến đậu xe trước và sau 

 

Gương chiếu hậu trong xe chế độ ngày đêm

 

 

 

Các tính năng an toàn

Phanh tay hỗ trợ

 

Khóa cửa một chạm

Đèn sương mù trước và sau

Đèn sương mù trước và sau

 

Hệ thống All mode 4x4-i (dành cho xe 2 cầu)

 

Hệ thống đổ dốc an toàn (dành cho xe 2 cầu) 

Hỗ trợ khởi động ngang dốc (dành cho xe 2 cầu) 

 

Đèn và âm thanh cảnh báo thắt dây an toàn ghế người lái

 

 

 

Giá Xe Renault !

Kiểu xe

5 cửa SUV

Số chỗ ngồi

5

 

Động Cơ

 

Loại

4 xi lanh

 

Dung tích

2448

 

Số lượng xi lanh/xu-páp

4/16

 

Tỷ số nén

9.6:1

 

Công suất cực đại (kW @ rpm)

 126 @ 6000

 

Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm)

 226 @ 4400

 

Loại nhiên liệu (được đề nghị)

 91 RON không pha chì

 

 

Hộp Số

 

Loại

Số tự động vô cấp

 

Dẫn động

4x4

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 1

7.23

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 2

13.19

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 3

19.36

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 4

25.54

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 5

31.15

 

Tốc độ tại 1000 vòng ở hộp số thứ 6

36.81

 

 

Tay Lái

 

Loại

 Biến Điện

 

Vòng quay không tải (m)

11.6

 

Turns lock-to-lock

3

 

 

Bánh Và Lốp Xe

 

Lốp 17 inch

 225/60 R 17

 

Bánh xe 18 inch (phiên bản Đặc biệt)

7Jx18

 

Lốp 18 inch (phiên bản Đặc biệt)

225/55 R 18

 

Hệ thống treo trước

 MacPherson Strut

Hệ thống phanh trước (đường kính x độ dày) (mm)

Phanh đĩa thông gió (320 x 28)

 

Hệ thống phanh sau (đường kính x độ dày) (mm)

Phanh đĩa thông gió (292 x 16)

 

 

Túi khí An Toàn

Túi khí rèm trước và sau

Túi khí bên hông dành cho người lái và hành khách ngồi trước

 

Phanh An Toàn

kích hoạt đèn cảnh báo nguy hiểm

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBA) 

 

Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) 

 

Hệ thống kiểm soát lái cân bằng điện tử (ESC)

 

Hệ thống ứng phó khẩn cấp: mở khóa cửa tự động, tắt chức năng phun xăng và đánh lửa

 

 

 

Hệ Thống Đèn 

Đèn sương mù trước và sau

Đèn pha điều chỉnh độ cao tự động

 

Đèn pha điều chỉnh độ cao bằng tay

 

Đèn pha Bi-Xenon định hướng và chức năng rửa đèn tự động

 

 

Hệ thống hỗ trợ đậu xe

Đèn sương mù trước và sau

 

Cảm biến đậu xe trước và sau 

 

Gương chiếu hậu trong xe chế độ ngày đêm

 

 

 

Các tính năng an toàn

Phanh tay hỗ trợ

 

Khóa cửa một chạm

Đèn sương mù trước và sau

Đèn sương mù trước và sau

 

Hệ thống All mode 4x4-i (dành cho xe 2 cầu)

 

Hệ thống đổ dốc an toàn (dành cho xe 2 cầu) 

Hỗ trợ khởi động ngang dốc (dành cho xe 2 cầu) 

 

Đèn và âm thanh cảnh báo thắt dây an toàn ghế người lái

 

 
               

Công Suất

Tốc độ tối đa (km/h)191

0-100 km/h (9giây)

 

Tiêu Hao Nhiên Liệu

Euro3

Tiêu chuẩn khí thải

Khí thải trung bình (L/100km)9.6

Khí thải CO2 (g/km)230

Ngoại thành (L/100km)7.7

Nội thành (L/100km)12.9

  

Dung Tích

Bình xăng (lít)65

  

Trọng Lượng

Trọng lượng bì (kg)1554

Trọng lượng có tải (kg)2150

Trọng lượng không tải (kg)1598

Trọng lượng kéo tối đa khi có phanh (kg)2000

Trọng lượng kéo tối đa khi không phanh (kg)750

 

Kích Thước (mm)

Chiều dài tổng thể 4520

Chiều cao ngưỡng cửa (không tải) 750

Chiều cao không tải với cửa hậu mở 2061

Chiều rộng cơ sở hai bánh phía sau  1550

Chiều rộng tổng thể bao gồm đúc dải 1855

Chiều rộng cơ sở hai bánh phía trước 1545

Khoảng cách từ tâm bánh xe đến cản sau 875

Khoảng cách từ tâm bánh xe đến cản trước 955

Chiều rộng có gương mở/gương gập 1855 / 2120

Chiều cao không tải gồm giá đỡ hành lý 1690 / 1705

Chiều dài cơ sở (tính từ khoảng cách giữa 2 cầu xe)2690  

 

Giá Xe Renault !

Sản phẩm cùng loại

renault koleos bose 2

XE RENAULT KOLEOS

Giá: 1,269,000,000 VND
  Xe Renault Đẳng Cấp của Thương Gia !!!   Xe ford ranger ...
xe  renault 1

XE RENAULT KOLEOS

Giá: 1,269,000,000 VND
  Xe renault, hãng xe hơi cao cấp hàng đầu của pháp !!!   Xe ford ...
2013 renault koleos

XE RENAULT KOLEOS

Giá: 1,269,000,000 VND
  XE RENAULT, XE RENAULT LATITUDE, XE RENAULT KOLEOS giá ...
renault koleos xmvy

XE RENAULT KOLEOS

Giá: 1,269,000,000 VND
  BÁN XE RENAULT, GIÁ BÁN XE RENAULT NHẬP KHẨU, GIÁ BÁN XE RENAULT KOLEOS ...
renault koleos india qati

XE RENAULT KOLEOS 2.5L

Giá: 1,269,000,000 VND
  GIÁ XE RENAULT, GIÁ XE RENAULT KOLEOS, GIÁ XE RENAULT LATITUDE ...
xe renault koleos

XE RENAULT KOLEOS

Giá: 1,269,000,000 VND
XE RENAULT, XE RENAULT LATITUDE, XE RENAULT KOLEOS, GIÁ XE ...